
VinFast vừa hé lộ thông số kỹ thuật cho dòng xe điện 7 chỗ hoàn toàn mới. Trong tài liệu kỹ thuật nội bộ, hai phiên bản xuất hiện với tên gọi Limo Green và VF Limo. Dựa trên sự khác biệt về trang bị, chúng ta có thể thấy rõ định hướng: một bản tối ưu hóa cho kinh doanh vận tải (Taxi) và một bản nâng cấp tiện nghi phù hợp cho gia đình hoặc dịch vụ cao cấp.
-
NGOẠI THẤT VINFAST LIMO
Thoạt nhìn, cả hai phiên bản đều sở hữu kích thước tổng thể tương đồng với chiều dài 4.740mm và rộng 1.872mm . Tuy nhiên, chi tiết tạo nên sự khác biệt lớn nhất nằm ở hệ thống bánh xe và gầm:
- Bản Limo Green (Tiêu chuẩn/Taxi): Sử dụng mâm thép 18 inch (kích thước lốp 235/55R18) . Khoảng sáng gầm xe là 180mm . Việc trang bị mâm thép giúp tối ưu chi phí vận hành và thay thế cho xe chạy dịch vụ cường độ cao.
- Bản VF Limo (Nâng cao/Gia đình): Được nâng cấp lên mâm hợp kim nhôm 19 inch sang trọng hơn (kích thước lốp 235/50R19) . Nhờ đó, khoảng sáng gầm xe cũng nhỉnh hơn, đạt 185mm , giúp xe trông bề thế và thể thao hơn. Gương chiếu hậu:
- Bản VF Limo có gương chỉnh điện, gập điện tự động (AFS) tích hợp báo rẽ, trong khi bản Limo Green chỉ dừng lại ở chỉnh/gập điện cơ bản .






-
NỘI THẤT VINFAST LIMO
Đây là nơi phân hóa rõ rệt nhất giữa nhu cầu “chở khách” và “gia đình hưởng thụ”.
Hệ thống điều hòa:
- Limo Green: Trang bị điều hòa tự động 1 vùng .
- VF Limo: Nâng cấp lên điều hòa 2 vùng, tích hợp lọc bụi mịn PM2.5, mang lại không khí trong lành hơn cho gia đình có trẻ nhỏ . Cả hai đều có cửa gió cho hàng ghế 2 và 3 .
Ghế ngồi:
- Limo Green: Ghế bọc nỉ hoặc giả da (tùy chọn AFS), hàng ghế 2 gập 60:40.
- VF Limo: Ghế bọc giả da cao cấp hơn toàn bộ .
Vô lăng & Cần số:
- Limo Green: Vô lăng D-cut chỉnh cơ 4 hướng, cần số dạng núm xoay .
- VF Limo: Vô lăng bọc da, cần số tích hợp sau vô lăng (Stalk Switch) hiện đại và gọn gàng hơn .




-
Khả năng vận hành: “Gia đình” lái sướng hơn?
Cả hai phiên bản đều chia sẻ chung một trái tim động cơ điện:
- Công suất tối đa: 150 kW (201 hp) .
- Mô-men xoắn cực đại: 280 Nm .
- Pin LFP dung lượng khả dụng 60.13 kWh, cho quãng đường di chuyển 450 km (NEDC) .
Tuy nhiên, cảm giác lái sẽ khác biệt:
- Limo Green: Chỉ có 2 chế độ lái Eco/Normal.
- VF Limo: Có 3 chế độ lái Eco/Comfort/Sport, cho phép người lái trải nghiệm cảm giác phấn khích hơn khi cần thiết .
-
Công nghệ & An toàn
Bản VF Limo vượt trội hoàn toàn về các tính năng hỗ trợ lái thông minh (ADAS) và giải trí:
- Camera: VF Limo sở hữu Camera 360 độ, trong khi Limo Green chỉ có Camera lùi .
- Kết nối: VF Limo hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (có dây) và quản lý eSIM, trong khi Limo Green không có các tính năng này .
Bảng so sánh nhanh: Limo Green & VF Limo
| Hạng mục | Limo Green (Bản Taxi/Tiêu chuẩn) | VF Limo (Bản Gia đình/Nâng cao) |
| Mâm xe | Mâm thép 18 inch | Mâm hợp kim nhôm 19 inch |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm | 185 mm |
| Cần số | Dạng núm xoayCần gạt sau vô lăng | Cần gạt sau vô lăng |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng | 2 vùng, lọc bụi PM2.5 |
| Chế độ lái | 2 (Eco/Normal) | 3 (Eco/Comfort/Sport) |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Kết nối | Không có Apple CarPlay/Android Auto | Có Apple CarPlay/Android Auto |










